| Tiền lương |
264,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Itabashi Ku Từ ga tokiwadai đi bằng Xe bus hết 15 phút |
| Tiền lương |
312,100+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Suita Shi Từ ga suita đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
325,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Yokohama Shi Kohoku Ku Từ ga hiyoshi đi bằng Xe bus hết 8 phút |
| Tiền lương |
1,150+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Gifu, Ibi Gun Ikeda Cho Từ ga minohonngou đi bằng Ô tô hết 5 phút |
| Tiền lương |
1,113+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Fukuoka, Tagawa Shi Từ ga ooyabu đi bằng Ô tô hết 3 phút |
| Tiền lương |
316,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Suginami Ku Từ ga higashikouennji đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
301,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Fujiidera Shi Từ ga fujiidera đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
282,100+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kumamoto, Kumamoto Shi Chuo Ku Từ ga hanabatacho đi bằng Đi bộ hết 4 phút |
| Tiền lương |
282,100+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Kamakura Shi Từ ga wadaduka đi bằng Đi bộ hết 4 phút |
| Tiền lương |
282,100+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Funabashi Shi Từ ga funabashi đi bằng Đi bộ hết 3 phút |
| Tiền lương |
282,100+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Toshima Ku Từ ga kanamecho đi bằng Đi bộ hết 3 phút |
| Tiền lương |
282,100+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Toyama, Takaoka Shi Từ ga Shin-Takaoka đi bằng Đi bộ hết 7 phút |
| Tiền lương |
1,330+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Himeji Shi Từ ga shirahamanomiya đi bằng Ô tô hết 5 phút |
| Tiền lương |
1,299+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Sakura Shi Từ ga sakura đi bằng Ô tô hết 7 phút |
| Tiền lương |
328,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Meguro Ku Từ ga komabatoudaimae đi bằng Đi bộ hết 3 phút |
| Tiền lương |
219,400+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Izumiotsu Shi Từ ga komagawanakano đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
1,091+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Nagasaki, Omura Shi Từ ga takematsu đi bằng Ô tô hết 10 phút |
| Tiền lương |
1,172+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tochigi, Utsunomiya Shi Từ ga Utsunomiya đi bằng Ô tô hết 25 phút |
| Tiền lương |
302,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Fukuoka, Fukuoka Shi Higashi Ku Từ ga hakozakikyuudaimae đi bằng Đi bộ hết 3 phút |
| Tiền lương |
234,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Mobara Shi Từ ga shinnmobara đi bằng Ô tô hết 10 phút |