| Tiền lương |
228,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Saitama Shi Sakura Ku Từ ga nakaurawa đi bằng Đi bộ hết 6 phút |
| Tiền lương |
237,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Kita Ku Từ ga akabane đi bằng Xe bus hết 10 phút |
| Tiền lương |
241,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Ibaraki, Inashiki Gun Miho Mura Từ ga tsuchiura đi bằng Xe bus hết 20 phút |
| Tiền lương |
241,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Asaka Shi Từ ga kitaasaka đi bằng Xe bus hết 8 phút |
| Tiền lương |
218,820+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Yokohama Shi Tsuzuki Ku Từ ga higashiyamata đi bằng Đi bộ hết 14 phút |
| Tiền lương |
202,384+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Setagaya Ku Từ ga myougadani đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
215,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Kasugai Shi Từ ga kouzouji đi bằng Xe bus hết 15 phút |
| Tiền lương |
213,100+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Niigata, Niigata Shi Konan Ku Từ ga niigata đi bằng Xe bus hết 15 phút |
| Tiền lương |
203,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hokkaido, Sapporo Shi Toyohira Ku Từ ga fukuzumi đi bằng Xe bus hết 5 phút |
| Tiền lương |
279,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Setagaya Ku Từ ga kamikitazawa đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
242,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Setagaya Ku Từ ga Tokyo đi bằng Đi bộ hết 8 phút |
| Tiền lương |
1,650+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Funabashi Shi Từ ga funabashi đi bằng Đi bộ hết 20 phút |
| Tiền lương |
300,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Ageo Shi Từ ga kitaageo đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
239,410+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Mie, Yokkaichi Shi Từ ga minamiyokkaichi đi bằng Ô tô hết 7 phút |
| Tiền lương |
279,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Shinjuku Ku Từ ga shinjuku đi bằng Đi bộ hết 3 phút |
| Tiền lương |
1,249+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Higashiosaka Shi Từ ga jr-nagase đi bằng Đi bộ hết 14 phút |
| Tiền lương |
1,075+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Gumma, Agatsuma Gun Higashiagatsuma Machi Từ ga onogami đi bằng Đi bộ hết 18 phút |
| Tiền lương |
262,720+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Saitama Shi Kita Ku Từ ga higashimiyahara đi bằng Đi bộ hết 10 phút |
| Tiền lương |
262,720+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Osaka Shi Joto Ku Từ ga shinnmorifuruichi đi bằng Đi bộ hết 2 phút |
| Tiền lương |
266,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Chuo Ku Từ ga ginnza đi bằng Đi bộ hết 5 phút |