| Tiền lương |
233,416+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Yao Shi Từ ga hattorigawa đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
252,800+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Suita Shi Từ ga oshiage skytree đi bằng Đi bộ hết 9 phút |
| Tiền lương |
269,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Fujisawa Shi Từ ga mutsuainichidaimae đi bằng Đi bộ hết 10 phút |
| Tiền lương |
236,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Kobe Shi Nishi Ku Từ ga akashi đi bằng Xe bus hết 15 phút |
| Tiền lương |
247,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Inuyama Shi Từ ga haguro đi bằng Đi bộ hết 12 phút |
| Tiền lương |
251,790+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Osaka Shi Fukushima Ku Từ ga nishikujou đi bằng Đi bộ hết 10 phút |
| Tiền lương |
311,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Chiba Shi Midori Ku Từ ga kamatori đi bằng Đi bộ hết 23 phút |
| Tiền lương |
298,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Setagaya Ku Từ ga chitosekarasuyama đi bằng Đi bộ hết 4 phút |
| Tiền lương |
311,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Meguro Ku Từ ga meguro đi bằng Đi bộ hết 10 phút |
| Tiền lương |
311,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Kawasaki Shi Miyamae Ku Từ ga tamapura-za đi bằng Đi bộ hết 13 phút |
| Tiền lương |
311,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Kawasaki Shi Miyamae Ku Từ ga tamapura-za đi bằng Đi bộ hết 13 phút |
| Tiền lương |
311,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Kawasaki Shi Miyamae Ku Từ ga tamapura-za đi bằng Đi bộ hết 13 phút |
| Tiền lương |
311,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Yokohama Shi Naka Ku Từ ga negishi đi bằng Xe bus hết 18 phút |
| Tiền lương |
311,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Yokohama Shi Aoba Ku Từ ga kodomonokuni đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
1,136+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Shiga, Ritto Shi Từ ga kusatsu đi bằng Ô tô hết 7 phút |
| Tiền lương |
264,857+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kyoto, Kameoka Shi Từ ga kameoka đi bằng Xe bus hết 11 phút |
| Tiền lương |
268,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Osaka Shi Ikuno Ku Từ ga minamitatsumi đi bằng Đi bộ hết 7 phút |
| Tiền lương |
264,857+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kyoto, Kameoka Shi Từ ga tannbaguchi đi bằng Đi bộ hết 6 phút |
| Tiền lương |
264,857+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kyoto, Kameoka Shi Từ ga takatsu đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
264,857+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kyoto, Ayabe Shi Từ ga takatsu đi bằng Đi bộ hết 14 phút |