| Tiền lương |
252,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Yamanashi, Minamikoma Gun Minobu Cho Từ ga minobu đi bằng Xe bus hết 20 phút |
| Tiền lương |
240,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Ibaraki, Kasumigaura Shi Từ ga tsuchiura đi bằng Xe bus hết 20 phút |
| Tiền lương |
285,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Kawaguchi Shi Từ ga minamihatogaya đi bằng Xe đạp hết 6 phút |
| Tiền lương |
288,760+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Shiga, Kusatsu Shi Từ ga kusatsu đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
228,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hokkaido, Ebetsu Shi Từ ga nopporo đi bằng Xe đạp hết 13 phút |
| Tiền lương |
288,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Sakai Shi Sakai Ku Từ ga sakai đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
236,108+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Tokorozawa Shi Từ ga mizuhodai đi bằng Xe đạp hết 16 phút |
| Tiền lương |
240,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Kobe Shi Higashinada Ku Từ ga ishiyagawa đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
252,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Yokohama Shi Midori Ku Từ ga suzukakedai đi bằng Đi bộ hết 9 phút |
| Tiền lương |
219,100+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Itabashi Ku Từ ga shinntakashimadaira đi bằng Đi bộ hết 13 phút |
| Tiền lương |
268,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Nerima Ku Từ ga nerimakasugachou đi bằng Xe đạp hết 7 phút |
| Tiền lương |
293,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Adachi Ku Từ ga yashio đi bằng Xe đạp hết 8 phút |
| Tiền lương |
212,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Fujimi Shi Từ ga mizuhodai đi bằng Đi bộ hết 10 phút |
| Tiền lương |
287,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Nagoya Shi Meito Ku Từ ga honngou đi bằng Đi bộ hết 13 phút |
| Tiền lương |
310,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Yashio Shi Từ ga yashio đi bằng Xe đạp hết 9 phút |
| Tiền lương |
190,975+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hokkaido, Sapporo Shi Kita Ku Từ ga shinoro đi bằng Xe đạp hết 10 phút |
| Tiền lương |
236,800+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kyoto, Kyoto Shi Fushimi Ku Từ ga momoyama đi bằng Đi bộ hết 1 phút |
| Tiền lương |
247,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Kita Ku Từ ga akabane đi bằng Xe đạp hết 10 phút |
| Tiền lương |
240,200+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Hirakata Shi Từ ga fujisaka đi bằng Đi bộ hết 20 phút |
| Tiền lương |
255,150+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kyoto, Kyoto Shi Kita Ku Từ ga kitayama đi bằng Đi bộ hết 15 phút |