| Tiền lương |
271,900+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Chiba Shi Wakaba Ku Từ ga yotsukaidou đi bằng Xe đạp hết 12 phút |
| Tiền lương |
266,200+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Kamakura Shi Từ ga kamakurakoukoumae đi bằng Xe đạp hết 12 phút |
| Tiền lương |
234,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Chiba Shi Wakaba Ku Từ ga chishirodai đi bằng Xe bus hết 17 phút |
| Tiền lương |
236,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Shizuoka, Yaizu Shi Từ ga nishiyaidu đi bằng Xe đạp hết 9 phút |
| Tiền lương |
231,870+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Kasukabe Shi Từ ga takesato đi bằng Đi bộ hết 20 phút |
| Tiền lương |
254,075+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Nagoya Shi Moriyama Ku Từ ga innba đi bằng Đi bộ hết 23 phút |
| Tiền lương |
276,800+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Kobe Shi Tarumi Ku Từ ga shioya đi bằng Đi bộ hết 20 phút |
| Tiền lương |
260,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Chiba Shi Chuo Ku Từ ga chiba đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
260,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Nagano, Nagano Shi Từ ga Nagano đi bằng Đi bộ hết 1 phút |
| Tiền lương |
260,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Kobe Shi Chuo Ku Từ ga kobe-sannnomiya đi bằng Đi bộ hết 6 phút |
| Tiền lương |
320,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Nagoya Shi Atsuta Ku Từ ga toukaidoori đi bằng Đi bộ hết 14 phút |
| Tiền lương |
285,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Nagoya Shi Midori Ku Từ ga tokushige đi bằng Đi bộ hết 26 phút |
| Tiền lương |
280,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Nagoya Shi Moriyama Ku Từ ga obata đi bằng Đi bộ hết 7 phút |
| Tiền lương |
282,200+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Nagakute Shi Từ ga irigaikekoen đi bằng Xe đạp hết 9 phút |
| Tiền lương |
298,700+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Machida Shi Từ ga tamagawagakuennmae đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
275,007+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Suginami Ku Từ ga takaido đi bằng Đi bộ hết 10 phút |
| Tiền lương |
278,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Takarazuka Shi Từ ga sakasegawa đi bằng Đi bộ hết 4 phút |
| Tiền lương |
260,700+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Shiga, Ritto Shi Từ ga tehara đi bằng Đi bộ hết 20 phút |
| Tiền lương |
275,007+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Suginami Ku Từ ga takaido đi bằng Đi bộ hết 7 phút |
| Tiền lương |
310,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Osaka Shi Hirano Ku Từ ga minamitatsumi đi bằng Đi bộ hết 3 phút |