| Nơi làm việc |
Osaka Hirakata Shi
|
|---|
| Ngành nghề | Công việc dành cho visa kaigo, kaigo fukushishi |
|---|---|
| Nội dung đơn tuyển dụng |
Chăm sóc người già tại viện dưỡng lão |
| Điểm tốt khi làm việc với chúng tôi | Môi trường sạch sẽ Chế độ thai sản・nghỉ chăm con Có thưởng Có tăng lương Đầy đủ bảo hiểm thất nghệp Đầy đủ bảo hiểm xã hội Đầy đủ bảo hiểm tai nạn |
| Tiền lương |
274,800 ~ 274,800 Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Trợ cấp khác | 90000Yên |
| Tổng số tiền chi trả | 274800Yên |
| Khấu trừ |
※Trừ theo quy định của pháp luật ・Bảo hiểm và nenkin: khoảng 45,040円 ・Thuế thu nhập cá nhân: 6,650円 ・Thuế thị dân: khoảng ,000円 (Sẽ được miễn nếu đăng ký người phụ thuộc ) ・Bảo hiểm thất nghiệp: khoảng 1,558円 |
| Số tiền về tay | Khoảng 227732Yên |
| Chế độ tăng lương | Có |
| Thưởng | Có |
| Nhà ở và phòng ngủ | Ứng viên tự thuê |
| Chi phí chuyển nhà | Ứng viên tự chi trả |
| Chi phí gửi đồ | Ứng viên tự chi trả |
| Đồ dùng trong gia đình | Ứng viên tự chi trả |
| Ngoài ra |
-Lương cơ bản: 183800 yên Dưới đây là bản dịch dễ hiểu để bạn dùng khi **giải thích cho ứng viên**: * **交通費支給**: Hỗ trợ chi phí đi lại → **Thanh toán theo chi phí thực tế, tối đa 30.000 yên/tháng** * **資格手当**: Phụ cấp chứng chỉ/chuyên môn * **介護福祉士**: Phụ cấp **15.000 yên/tháng** * **理事長手当**: Phụ cấp Chủ tịch Hội đồng quản trị → **20.000–30.000 yên/tháng** * **職務手当**: Phụ cấp công việc/chức vụ → **16.000–22.000 yên/tháng** * **夜勤手当**: Phụ cấp ca đêm → **6.000 yên/lần trực đêm** 👉 Nếu viết theo kiểu **JD tuyển dụng tiếng Việt**, có thể diễn đạt tự nhiên hơn: **Các khoản phụ cấp:** * Phụ cấp đi lại: Thanh toán theo chi phí thực tế, tối đa 30.000 yên/tháng * Phụ cấp chứng chỉ 介護福祉士: 15.000 yên/tháng * Phụ cấp Chủ tịch Hội đồng quản trị: 20.000–30.000 yên/tháng * Phụ cấp công việc: 16.000–22.000 yên/tháng * Phụ cấp ca đêm: 6.000 yên/lần trực -Thưởng: 2 lần/năm (tùy tình hình kinh doanh và đánh giá nhân sự) -Điều chỉnh lương: 1 lần/năm (tăng/giảm lương dựa trên đánh giá nhân sự) - YÊU CẦU: giao tiếp N3, có bằng Kaigofukushi |
| Thời gian làm việc |
Làm theo ca Không qui định 07:00 am - 04:00 pm Không qui định 10:00 am - 07:00 pm Không qui định 11:00 am - 08:00 pm Không qui định 04:00 pm - 07:00 pm Ca cố định |
|---|---|
| Có khả năng tăng ca ( hợp đồng ) | Không |
| Điểm cần lưu ý | - |
| Năng lực tiếng Nhật tối thiểu |
N3 hoặc trình độ giao tiếp phổ thông |
| Visa có thể ứng tuyển |
Vĩnh trú Định trú Con của người vĩnh trú Con của người Nhật Visa syu, kỹ sư Du học Người Nhật |
| Tiền đi lại | Chi trả toàn bộ tiền đi lại |
| Quá trình phỏng vấn |
1. Mendan với nhân viên của shien WILLOF WORK để giải thích lại đơn, tư vấn chi tiết |
|---|---|
| Ngoài ra |
・Phỏng vấn với người Nhật bằng tiếng Nhật. Có phiên dịch đi kèm. |
| Hình thức phỏng vấn | Phỏng vấn online |
| Hình thức ứng tuyển |
Nhấn vào phím ứng tuyển, trả lời khảo sát từ tin nhắn tự động, sau đó đợi nhân viên vào tư vấn và hướng dẫn phỏng vấn |