| Nơi làm việc |
Kumamoto Kumamoto Shi Chuo Ku
|
|---|
| Ngành nghề | Tokutei nhà hàng |
|---|---|
| Nội dung đơn tuyển dụng |
店長になるために、はじめにレジやお客さんのサービス、キッチンでの料理をおぼえます。 |
| Điểm tốt khi làm việc với chúng tôi | Có nhiều người nước ngoài đang làm việc Có tăng lương Đầy đủ bảo hiểm xã hội Không yêu cầu về quốc tịch |
| Tiền lương |
282,100 ~ 282,100 Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Tổng số tiền chi trả | 282100Yên |
| Khấu trừ |
給料が約28万円の場合、 ※健康保険・年金:約3万5千円 ※雇用保険・所得税:約7千円 ※住民税:約5千円〜1万円 ※手取り(実際にもらえる金額):約23万円〜24万円 になります。 |
| Số tiền về tay | Khoảng 240000Yên |
| Chế độ tăng lương | Có |
| Thưởng | Có |
| Nhà ở và phòng ngủ | Ứng viên tự thuê |
| Chi phí chuyển nhà | Ứng viên tự chi trả |
| Chi phí gửi đồ | Ứng viên tự chi trả |
| Đồ dùng trong gia đình | Ứng viên tự chi trả |
| Ngoài ra |
求人(きゅうじん) 特定技能(とくていぎのう)外食(がいしょく) ハンバーガーのお店 ◆働く場所(はたらくばしょ):熊本(くまもと)エリア ◆給料(きゅうりょう):だいたい 282,100円 (食事手当(しょくじてあて)と 残業代(ざんぎょうだい)45時間分(ぶん)をふくむ) くわしく: ・基本給(きほんきゅう):202,400円 ・固定残業代(こていざんぎょうだい):79,700円 年収(ねんしゅう):350万円〜440万円くらい ※がんばれば、店長(てんちょう)になることもできます。 ※お店を変わる(てんきん)こともあります。 ※けいけんで給料(きゅうりょう)がかわります。 ◆社員寮(しゃいんりょう):そうだんできます。 会社(かいしゃ)か 自分(じぶん)で えらびます。 会社が家(いえ)をかりるばあい: ・はじめのお金(初期費用 しょきひよう)は会社が出します。 ・まいげつの家賃(やちん)は自分がはらいます。 ・ひとりのばあい:7万円までじぶんで出します。 ・家族(かぞく)がいるばあい:10万円までじぶんで出します。 ・かぎのこうかんひよう(入退居時 かぎ代):じぶんではらいます。 ・家具(かぐ)・家電(かでん):あり・なしをえらべます。 ・引っこしのひよう:じぶんではらいます(そうだんOK)。 ・でんき・みず・ガス:じぶんではらいます。 じぶんで家(いえ)をかりるばあい: 会社が家賃(やちん)の25%を出します。 ◆はたらく時間(じかん):7:00~24:00のあいだでシフトせい ・きゅうけい(休けい):1じかん ◆やすみ:1か月に8日くらい ◆ざんぎょう:1か月に20〜40じかんくらい ◆昇給(しょうきゅう):あり(1年に1回) ◆ボーナス:あり(年2回・だいたい基本給の1かげつ分) ◆手取り(てもとにのこるお金) 給料(きゅうりょう)が28万円のばあい: ・健康保険(けんこうほけん)・年金(ねんきん):3万5千円くらい ・雇用保険(こようほけん)・所得税(しょとくぜい):7千円くらい ・住民税(じゅうみんぜい):5千円〜1万円くらい ➡ 手取り(てもとにのこるお金):23万円〜24万円くらい(家賃のぞく) 税金(ぜいきん)・社会保険(しゃかいほけん)・有給(ゆうきゅう)は日本のルールであります。 ◆はたらく日(入社時期 にゅうしゃじき):そうだんOK ◆面接(めんせつ): ①日本語(にほんご)の会話(かいわ)テスト ②テストOKなら、Willof(ウィルオフ)と面接 ③合格(ごうかく)したら、会社(かいしゃ)との面接 会社の面接: ・書類(しょるい)せんこう ・1次面接(いちじめんせつ)WEB ・2次面接(にじめんせつ)たいめん または オンライン(そうだんOK) ◆日本語レベル:N2以上(N3のしょうめい書でも、会話はN2レベルがひつよう) ◆特定技能2号のサポートあり (2号しけんの時期は、日本語と仕事のれんしゅうを見て会社が決めます) |
| Thời gian làm việc |
Làm theo ca Không qui định 07:00 am - 12:00 am Ca cố định |
|---|---|
| Có khả năng tăng ca ( hợp đồng ) | Có (一か月の平均残業は、20~40時間くらいです。) |
| Điểm cần lưu ý | - |
| Năng lực tiếng Nhật tối thiểu |
N2 hoặc trình độ thương mại |
| Visa có thể ứng tuyển |
Visa syu, kỹ sư Thực tập sinh Tokutei Gino Tokutei Katsudo |
| Tiền đi lại | Chi trả toàn bộ tiền đi lại |
| Quá trình phỏng vấn |
1. Mendan với nhân viên của shien WILLOF WORK để giải thích lại đơn, tư vấn chi tiết |
|---|---|
| Ngoài ra |
・Phỏng vấn với người Nhật bằng tiếng Nhật. Có phiên dịch đi kèm. |
| Hình thức phỏng vấn | Phỏng vấn online |
| Hình thức ứng tuyển |
Nhấn vào phím ứng tuyển, trả lời khảo sát từ tin nhắn tự động, sau đó đợi nhân viên vào tư vấn và hướng dẫn phỏng vấn |