GM-【熊本エリア】ハンバーガー屋28万円~、JLPTN2~

N2 hoặc trình độ thương mại

Địa chỉ

Nơi làm việc

Kumamoto Kumamoto Shi Chuo Ku
Từ ga hanabatacho đi bằng Đi bộ hết 4 phút

Chi tiết công việc

Ngành nghề

Tokutei nhà hàng

Nội dung đơn tuyển dụng

店長になるために、はじめにレジやお客さんのサービス、キッチンでの料理をおぼえます。
そのあと、お店の管理(かんり)や、アルバイトの人をとったり、教えたりする仕事をします。

Điểm tốt khi làm việc với chúng tôi

Có nhiều người nước ngoài đang làm việc

Có tăng lương

Đầy đủ bảo hiểm xã hội

Không yêu cầu về quốc tịch

Tiền lương 282,100 ~ 282,100 Yên Lương tháng
Tổng số tiền chi trả 282100Yên
Khấu trừ 給料が約28万円の場合、
※健康保険・年金:約3万5千円
※雇用保険・所得税:約7千円
※住民税:約5千円〜1万円
※手取り(実際にもらえる金額):約23万円〜24万円 になります。
Số tiền về tay Khoảng 240000Yên
Chế độ tăng lương Có
Thưởng Có
Nhà ở và phòng ngủ Ứng viên tự thuê
Chi phí chuyển nhà Ứng viên tự chi trả
Chi phí gửi đồ Ứng viên tự chi trả
Đồ dùng trong gia đình Ứng viên tự chi trả
Ngoài ra 求人(きゅうじん)
特定技能(とくていぎのう)外食(がいしょく) ハンバーガーのお店

◆働く場所(はたらくばしょ):熊本(くまもと)エリア

◆給料(きゅうりょう):だいたい 282,100円
(食事手当(しょくじてあて)と 残業代(ざんぎょうだい)45時間分(ぶん)をふくむ)

くわしく:
・基本給(きほんきゅう):202,400円
・固定残業代(こていざんぎょうだい):79,700円

年収(ねんしゅう):350万円〜440万円くらい

※がんばれば、店長(てんちょう)になることもできます。
※お店を変わる(てんきん)こともあります。
※けいけんで給料(きゅうりょう)がかわります。

◆社員寮(しゃいんりょう):そうだんできます。
会社(かいしゃ)か 自分(じぶん)で えらびます。

会社が家(いえ)をかりるばあい:
・はじめのお金(初期費用 しょきひよう)は会社が出します。
・まいげつの家賃(やちん)は自分がはらいます。
・ひとりのばあい:7万円までじぶんで出します。
・家族(かぞく)がいるばあい:10万円までじぶんで出します。
・かぎのこうかんひよう(入退居時 かぎ代):じぶんではらいます。
・家具(かぐ)・家電(かでん):あり・なしをえらべます。
・引っこしのひよう:じぶんではらいます(そうだんOK)。
・でんき・みず・ガス:じぶんではらいます。

じぶんで家(いえ)をかりるばあい:
会社が家賃(やちん)の25%を出します。

◆はたらく時間(じかん):7:00~24:00のあいだでシフトせい
・きゅうけい(休けい):1じかん

◆やすみ:1か月に8日くらい
◆ざんぎょう:1か月に20〜40じかんくらい

◆昇給(しょうきゅう):あり(1年に1回)
◆ボーナス:あり(年2回・だいたい基本給の1かげつ分)

◆手取り(てもとにのこるお金)
給料(きゅうりょう)が28万円のばあい:
・健康保険(けんこうほけん)・年金(ねんきん):3万5千円くらい
・雇用保険(こようほけん)・所得税(しょとくぜい):7千円くらい
・住民税(じゅうみんぜい):5千円〜1万円くらい
➡ 手取り(てもとにのこるお金):23万円〜24万円くらい(家賃のぞく)

税金(ぜいきん)・社会保険(しゃかいほけん)・有給(ゆうきゅう)は日本のルールであります。

◆はたらく日(入社時期 にゅうしゃじき):そうだんOK

◆面接(めんせつ):
①日本語(にほんご)の会話(かいわ)テスト
②テストOKなら、Willof(ウィルオフ)と面接
③合格(ごうかく)したら、会社(かいしゃ)との面接

会社の面接:
・書類(しょるい)せんこう
・1次面接(いちじめんせつ)WEB
・2次面接(にじめんせつ)たいめん または オンライン(そうだんOK)

◆日本語レベル:N2以上(N3のしょうめい書でも、会話はN2レベルがひつよう)
◆特定技能2号のサポートあり
(2号しけんの時期は、日本語と仕事のれんしゅうを見て会社が決めます)

Chi tiết hơn về công việc

Thời gian làm việc

Làm theo ca

Không qui định 07:00 am - 12:00 am

Ca cố định

Có khả năng tăng ca ( hợp đồng )

Có (一か月の平均残業は、20~40時間くらいです。)

Điểm cần lưu ý -
Năng lực tiếng Nhật tối thiểu

N2 hoặc trình độ thương mại

Visa có thể ứng tuyển Visa syu, kỹ sư
Thực tập sinh
Tokutei Gino
Tokutei Katsudo
Tiền đi lại

Chi trả toàn bộ tiền đi lại

Ngoài ra

Quá trình phỏng vấn

1. Mendan với nhân viên của shien WILLOF WORK để giải thích lại đơn, tư vấn chi tiết
2. Nếu qua vòng mendan thì lên lịch phỏng vấn với công ty
Tùy vào công ty, số lần phỏng vấn sẽ khác nhau

Ngoài ra

・Phỏng vấn với người Nhật bằng tiếng Nhật. Có phiên dịch đi kèm.
・Tại phỏng vấn vòng 1 sẽ được giới thiệu chi tiết hơn về công việc. Nếu điều kiện không hợp thì có thể hủy.
・Không mất tiền cọc, không thu phí.
・Có hỗ trợ luyện phỏng vấn.

Hình thức phỏng vấn Phỏng vấn online
Hình thức ứng tuyển

Nhấn vào phím ứng tuyển, trả lời khảo sát từ tin nhắn tự động, sau đó đợi nhân viên vào tư vấn và hướng dẫn phỏng vấn