| Tiền lương |
235,800+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Hino Shi Từ ga takahatafudou đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
250,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Chuo Ku Từ ga shinntomichou đi bằng Đi bộ hết 2 phút |
| Tiền lương |
280,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Chiyoda Ku Từ ga Tokyo đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
228,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Saitama Shi Sakura Ku Từ ga nishiurawa đi bằng Đi bộ hết 8 phút |
| Tiền lương |
260,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Inuyama Shi Từ ga haguro đi bằng Xe đạp hết 10 phút |
| Tiền lương |
253,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Osaka Shi Fukushima Ku Từ ga nodahannshinn đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
273,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Chiyoda Ku Từ ga iwamotochou đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
265,200+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Adachi Ku Từ ga yatsuka đi bằng Xe đạp hết 11 phút |
| Tiền lương |
243,175+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Fukaya Shi Từ ga shinnrinnkouenn đi bằng Đi bộ hết 24 phút |
| Tiền lương |
221,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Koshigaya Shi Từ ga oobukuro đi bằng Đi bộ hết 17 phút |
| Tiền lương |
238,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Misato Shi Từ ga misatochuuou đi bằng Đi bộ hết 24 phút |
| Tiền lương |
1,170+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Ibaraki, Tsuchiura Shi Từ ga kanndatsu đi bằng Ô tô hết 13 phút |
| Tiền lương |
235,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Kobe Shi Nagata Ku Từ ga karumo đi bằng Đi bộ hết 10 phút |
| Tiền lương |
245,948+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Minato Ku Từ ga shimbashi đi bằng Đi bộ hết 12 phút |
| Tiền lương |
214,400+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Osaka Shi Taisho Ku Từ ga taishou đi bằng Xe bus hết 20 phút |
| Tiền lương |
325,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Minato Ku Từ ga shirokanetakanawa đi bằng Đi bộ hết 3 phút |
| Tiền lương |
241,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Narita Shi Từ ga keiseinarita đi bằng Ô tô hết 10 phút |
| Tiền lương |
258,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Aichi, Nagoya Shi Meito Ku Từ ga oomori・kinnjougakuinnmae đi bằng Đi bộ hết 30 phút |
| Tiền lương |
248,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Adachi Ku Từ ga yazaike đi bằng Xe đạp hết 13 phút |
| Tiền lương |
244,632+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Shizuoka, Hamamatsu Shi Nishi Ku Từ ga maisaka đi bằng Đi bộ hết 38 phút |