| Tiền lương |
264,857+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Shiga, Otsu Shi Từ ga kusatsu đi bằng Xe bus hết 31 phút |
| Tiền lương |
264,857+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kyoto, Kyoto Shi Fushimi Ku Từ ga momoyama đi bằng Đi bộ hết 7 phút |
| Tiền lương |
264,857+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kyoto, Kyoto Shi Fushimi Ku Từ ga momoyama đi bằng Đi bộ hết 7 phút |
| Tiền lương |
231,340+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Daito Shi Từ ga nozaki đi bằng Đi bộ hết 8 phút |
| Tiền lương |
1,052+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Nara, Kitakatsuragi Gun Kammaki Cho Từ ga shizumi đi bằng Đi bộ hết 10 phút |
| Tiền lương |
254,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Itabashi Ku Từ ga shinntakashimadaira đi bằng Đi bộ hết 17 phút |
| Tiền lương |
254,800+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Kanagawa, Kawasaki Shi Takatsu Ku Từ ga mizonokuchi đi bằng Xe bus hết 20 phút |
| Tiền lương |
274,800+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Hirakata Shi Từ ga hirakatashi đi bằng Xe bus hết 18 phút |
| Tiền lương |
1,200+ Yên Lương giờ
|
|---|---|
| Địa điểm |
Saitama, Kawaguchi Shi Từ ga kawaguchimotogou đi bằng Xe đạp hết 15 phút |
| Tiền lương |
256,515+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Chiba, Oamishirasato Shi Từ ga nagata đi bằng Đi bộ hết 22 phút |
| Tiền lương |
257,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Setagaya Ku Từ ga chitosekarasuyama đi bằng Đi bộ hết 17 phút |
| Tiền lương |
277,800+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Setagaya Ku Từ ga seijougakuennmae đi bằng Đi bộ hết 20 phút |
| Tiền lương |
314,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Nerima Ku Từ ga chikatetsu-akatsuka đi bằng Đi bộ hết 5 phút |
| Tiền lương |
297,280+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Nakano Ku Từ ga nakanosakaue đi bằng Đi bộ hết 9 phút |
| Tiền lương |
257,600+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Nakano Ku Từ ga ochiai đi bằng Đi bộ hết 4 phút |
| Tiền lương |
251,500+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Toyama, Tonami Shi Từ ga tonami đi bằng Xe đạp hết 13 phút |
| Tiền lương |
288,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Osaka, Sakai Shi Sakai Ku Từ ga sakai đi bằng Đi bộ hết 15 phút |
| Tiền lương |
282,950+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Kobe Shi Hyogo Ku Từ ga daikai đi bằng Đi bộ hết 7 phút |
| Tiền lương |
263,000+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Tokyo, Koto Ku Từ ga touyouchou đi bằng Đi bộ hết 19 phút |
| Tiền lương |
221,900+ Yên Lương tháng
|
|---|---|
| Địa điểm |
Hyogo, Himeji Shi Từ ga harimatakaoka đi bằng Xe bus hết 20 phút |